NGẮM ĐỨNG: TỪ NGUỒN GỐC LỊCH SỬ ĐẾN SỨC SỐNG TÂM LINH CỦA NGƯỜI CÔNG GIÁO VIỆT NAM

Trong kho tàng đạo đức bình dân của Giáo hội Việt Nam, có lẽ rất ít thực hành nào vừa thấm đẫm đức tin, vừa mang đậm hồn dân tộc như Ngắm đứng. Với nhiều người Việt, nhất là những ai lớn lên ở các làng quê nhà đạo miền Bắc và miền Trung, chỉ cần nghe một vài câu ngắm vang lên trong bóng tối của Tuần Thánh là cả một bầu khí xưa cũ lại ùa về: tiếng trống chầu, tiếng chiêng, những lời than thiết tha, những ngọn nến lần lượt tắt đi, và cảm giác cộng đoàn cùng nhau bước vào cuộc Thương Khó của Chúa như đang hiện ra ngay trước mắt.

Thế nhưng, với nhiều người trẻ hôm nay, nhất là ở hải ngoại, Ngắm đứng dễ bị hiểu như một nghi thức cổ xưa, khó hiểu, dài dòng, thậm chí có phần xa lạ. Chính vì vậy, muốn giữ được nét đẹp này, trước hết chúng ta cần hiểu rõ nó là gì, từ đâu mà có, vì sao nó từng có sức sống mạnh mẽ đến thế, và hôm nay nó còn có thể nói gì với đời sống người tín hữu Việt Nam.

1. Nguồn gốc lịch sử: Ngắm đứng hình thành như thế nào?

Muốn hiểu Ngắm đứng, phải trở lại bối cảnh lịch sử truyền giáo tại Việt Nam vào khoảng thế kỷ XVII. Khi các nhà truyền giáo phương Tây, đặc biệt là các giáo sĩ Dòng Tên như Alexandre de Rhodes hay Girolamo Maiorica, đến Việt Nam, các ngài mang theo một kho tàng đức tin rất phong phú, nhưng cũng đối diện với một thách đố rất lớn là ngôn ngữ và văn hóa. Phụng vụ chính thức của Giáo hội khi ấy là tiếng Latinh, còn phần đông người dân Việt Nam là nông dân, sống trong môi trường làng xã, ít người biết chữ, và hoàn toàn xa lạ với hệ thống thần học kinh viện của Tây phương. Nếu chỉ giảng đạo bằng những khái niệm trừu tượng, hoặc giữ nguyên hình thức phụng vụ xa lạ, thì đức tin rất khó bén rễ sâu trong lòng người dân. Chính vì vậy, các nhà truyền giáo đã đi vào một con đường rất khôn Ngoan là hội nhập văn hóa. Nói cách khác, các ngài tìm cách diễn tả đức tin Kitô giáo bằng chính những chất liệu quen thuộc nhất của tâm hồn Việt Nam. Trong đời sống làng xã Việt Nam xưa, người dân đã quen với tục hèm ở đình làng, tức là diễn xướng lại thần tích hay công trạng của vị thành hoàng. Các lối ngâm vịnh, kể chuyện bằng giọng điệu ngân nga;

thể thơ song thất lục bát, vốn rất hợp với những khúc ngâm bi thiết, và toàn bộ thế giới biểu tượng của đạo hiếu, tang lễ, khóc than, nghĩa tử là nghĩa tận. Chính trên nền văn hóa ấy, các vị thừa sai và cộng đoàn tín hữu Việt Nam đã dần hình thành nên một lối suy niệm rất riêng về cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu: không chỉ đọc, mà ngâm, ngắm, than, tái hiện, và đưa mầu nhiệm Thương Khó đi vào cảm thức của làng quê Việt. Từ đó, Ngắm đứng ra đời. Nói ngắn gọn, Ngắm đứng là kết quả của một cuộc gặp gỡ tuyệt đẹp giữa mầu nhiệm cứu độ của Kitô giáo, và tâm hồn, nghệ thuật, ngôn ngữ, đạo hiếu của người Việt.

2. Vì sao gọi là “Ngắm đứng”?

Chữ “ngắm” trong truyền thống này không có nghĩa là “nhìn bằng mắt” theo nghĩa thông thường. Nó gần với chữ ngâm, ngẫm, gẫm — tức là vừa cất giọng ngân nga, vừa suy đi nghĩ lại trong lòng. Đây không chỉ là đọc một bản văn, nhưng là một hình thức cầu nguyện bằng âm thanh, nhịp điệu và cảm xúc. Còn chữ “đứng” là vì nghi thức này thường được cử hành cách trọng thể trong Tuần Thánh, cộng đoàn đứng để cùng hiệp thông. Ở nhiều nơi, người ta còn gọi là ngắm kèo, vì trên một giá gỗ hoặc “kèo” người ta đặt 15 ngọn nến, tượng trưng cho 15 sự thương khó. Sau mỗi ngắm, một

ngọn nến được tắt đi, làm cho cả không gian chìm dần vào bóng tối. Bầu khí ấy không chỉ giúp người ta “nghe”, mà còn giúp sống mầu nhiệm đau thương của Chúa bằng cả giác quan: nghe, nhìn, cảm, thổn thức.

3. Ý nghĩa sâu xa của Ngắm đứng

a. Biến một biến cố xa xôi thành kinh nghiệm gần gũi

Cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu xảy ra tận Giêrusalem, cách Việt Nam rất xa cả về địa lý lẫn văn hóa. Nhưng nhờ Ngắm đứng, mầu nhiệm ấy không còn là chuyện “ở đâu đó trong Kinh Thánh”, mà trở thành một kinh nghiệm gần gũi, sống động ngay giữa làng quê.

Người Việt nghe điệu ngắm, nhìn nến tắt dần, nghe trống chiêng, thấy nghi thức tháo đanh, táng xác Chúa, và cảm nhận như thể cuộc Thương Khó đang xảy ra ngay tại cộng đoàn mình. Đó là sức mạnh của hội nhập văn hóa: làm cho mầu nhiệm đức tin trở thành điều người ta có thể cảm, chứ không chỉ biết.

b. Đưa đạo hiếu Việt Nam vào dưới chân Thánh Giá

Đây là nét độc đáo nhất của Ngắm đứng. Trong tâm thức Việt Nam, hiếu nghĩa không chỉ là phụng dưỡng cha mẹ khi còn sống, mà còn là cách chăm sóc, khóc thương, tiễn đưa người đã khuất. Tang lễ là nơi người Việt bộc lộ tình yêu sâu nhất với người thân. Chính vì thế, khi cuộc Thương Khó của Chúa được diễn tả bằng khăn tang trắng, lời than mồ, nghi thức tháo đanh, liệm xác, đặt Chúa vào săng, Đức Mẹ nhìn Con lần cuối, thì người Việt không chỉ thấy một chân lý thần học, mà thấy nỗi đau của gia đình, của mẹ mất con, của người thân đưa tiễn người mình yêu quý. Chúa Giêsu lúc ấy không còn là một nhân vật xa lạ, mà trở thành người nhà, là Đấng mà cộng đoàn có thể yêu mến, khóc thương và hiếu kính bằng chính cảm thức Việt Nam.

c. Dạy giáo lý bằng cảm xúc và ký ức tập thể

Thời xưa, khi phần lớn người dân không biết chữ, Ngắm đứng trở thành một “trường học đức tin” rất hiệu quả. Qua âm điệu, thơ văn, lối ngâm, và sự lặp lại hằng năm, giáo lý về cuộc khổ nạn, về tội lỗi, về tình yêu cứu chuộc của Chúa được “ghi” vào lòng người dân một cách rất sâu. Người ta có thể không đọc được sách thần học, nhưng lại nhớ rất lâu một điệu ngắm, một câu than, một hình ảnh Đức Mẹ ôm xác Con, một đêm tối có tiếng trống và nến tắt dần. Và chính ký ức tập thể ấy nuôi dưỡng đời sống đức tin của cộng đoàn qua nhiều thế hệ.

4. Ảnh hưởng của Ngắm đứng trên đời sống tâm linh người Việt xưa

Đối với người Công giáo Việt Nam xưa, Ngắm đứng không phải là “một sinh hoạt phụ”. Nó có ảnh hưởng rất mạnh trên ba phương diện:

a. Làm cho Mùa Chay và Tuần Thánh trở thành thời điểm thiêng liêng sâu đậm

Ngày nay nhiều người cảm Mùa Chay là “bốn mươi ngày trong lịch phụng vụ”. Nhưng với cha ông xưa, Mùa Chay có tiếng ngắm, có bầu khí, có nhịp sống riêng. Nó bước ra khỏi bốn bức tường nhà thờ và đi vào đời sống làng quê. Câu ca dao “Tháng Giêng ăn Tết ở nhà, tháng Hai ngắm đứng, tháng Ba ra mùa” cho thấy Ngắm đứng từng ăn sâu vào nhịp sống dân gian đến mức nào.

b. Gắn kết cộng đoàn

Ngắm đứng không phải chuyện riêng của cá nhân, mà là chuyện của cả xứ đạo. Người ta tập ngắm, học ngắm, chấm ngắm, chuẩn bị nghi thức, cùng khóc, cùng nghe, cùng cầu nguyện. Nhờ đó, đời sống đức tin không bị cá nhân hóa, mà luôn gắn với cộng đoàn, với giáo xứ, với gia đình lớn là Hội Thánh.

c. Thanh luyện tâm hồn qua việc dám đi vào đau thương

Một thế giới hiện đại thường khuyến khích con người trốn tránh nỗi đau, luôn phải “tích cực”, luôn phải “ổn”. Nhưng Ngắm đứng dạy người Việt một điều rất sâu: muốn đi tới Phục Sinh, phải dám bước qua Thập Giá. Muốn có niềm vui cứu độ, phải dám đối diện với nỗi đau, với tội lỗi, với sự mất mát. Nhờ đó, nó mang lại một hình thức chữa lành tập thể rất đặc biệt: cộng đoàn không trốn nỗi buồn, mà cùng nhau đi qua bóng tối để chờ ánh sáng Phục Sinh.

5. Ngắm đứng còn nói gì với người Việt hôm nay?

Dù xã hội thay đổi, Ngắm đứng vẫn còn giá trị rất lớn. Với người lớn tuổi, đó là ký ức thiêng liêng, là nơi gắn với ông bà cha mẹ, với xóm đạo, với những đêm Tuần Thánh của tuổi thơ. Nó là một phần căn tính đức tin. Với người trẻ trong nước, nó nhắc rằng đạo không chỉ là giáo lý học thuộc, mà là một đức tin có hồn, có chiều sâu, có khả năng chạm tới toàn bộ con người. Với người Việt hải ngoại, nó đặc biệt quan trọng, vì đây không chỉ là nghi thức, mà còn là cầu nối căn tính. Giữa một môi trường xa lạ, nói tiếng khác, nghĩ cách khác, sống theo nhịp khác, Ngắm đứng có thể giúp thế hệ trẻ nhận ra mình là người Công giáo Việt Nam, mình có một gia tài văn hóa đức tin rất đẹp, và mình không phải là một chiếc lá bị gió toàn cầu hóa cuốn đi hoàn toàn.

6. Làm sao gìn giữ để không mất đi?

Muốn giữ Ngắm đứng, không thể chỉ lặp lại hình thức cũ mà không giải thích.

a. Phải giải thích nguồn gốc và ý nghĩa. Người trẻ cần được biết ngắm đứng từ đâu mà có, tại sao lại có khăn tang trắng, tại sao lại có tháo đanh, vì sao người Việt khóc than trong Tuần Thánh, vì sao đây là sự kết hợp tuyệt đẹp giữa Tin Mừng và đạo hiếu Việt. Khi hiểu, các em mới thấy đây không phải là “nghi thức cổ”, mà là di sản đáng tự hào.

b. Cần song ngữ và ngôn ngữ mới. Ở hải ngoại, nếu chỉ giữ nguyên chữ nghĩa cổ mà không giải thích, người trẻ sẽ rất khó tiếp cận. Cần bản dịch song ngữ, video giải thích ngắn, lớp tìm hiểu, phụ đề, tài liệu đơn giản hơn nhưng vẫn trung thành với tinh thần truyền thống.

c. Mời người trẻ tham gia, không chỉ quan sát. Cho các em học một đoạn ngắm, phụ trách nến, tìm hiểu nghi thức, nghe ông bà kể chuyện, diễn giải lại bằng ngôn ngữ của thế hệ mình. Khi tham gia, truyền thống mới sống.

d. Người lớn phải sống thật với truyền thống này. Nếu ông bà cha mẹ chỉ giữ hình thức bên ngoài mà không còn lòng mến, người trẻ sẽ cảm thấy đây chỉ là chuyện cũ. Nhưng nếu các em thấy người lớn thật sự xúc động, thật sự cầu nguyện, thật sự yêu Chúa qua điệu ngắm, thì chính chứng tá đó sẽ là bài học mạnh nhất.

Ngắm đứng không chỉ là một thực hành đạo đức bình dân. Nó là một minh chứng rực rỡ cho sự gặp gỡ giữa đức tin Công giáo và hồn dân tộc Việt Nam. Nó cho thấy cha ông ta đã không chỉ “theo đạo”, mà đã biết làm cho đức tin ấy có giọng nói, nước mắt, đạo hiếu, nhịp điệu và trái tim rất Việt.

Nếu một ngày nào đó điệu ngắm không còn vang lên, không chỉ là một nghi thức mất đi. Có thể cả một mảng hồn nhà đạo Việt cũng sẽ phai nhạt dần.

Vì thế, gìn giữ Ngắm đứng không phải chỉ để hoài niệm quá khứ. Gìn giữ là để con cháu chúng ta còn biết mình từ đâu đến, ông bà mình đã yêu Chúa bằng cách nào, và đức tin Việt Nam đẹp đến đâu khi biết đi vào văn hóa dân tộc mà vẫn trọn vẹn thuộc về Tin Mừng.

Ước gì tiếng ngắm xưa không chỉ còn trong ký ức của ông bà, nhưng sẽ tiếp tục vang lên, có thể bằng hình thức mới, ngôn ngữ mới, cách truyền đạt mới để thế hệ trẻ hôm nay và mai sau vẫn còn được chạm vào hồn Việt trong mầu nhiệm Thập Giá.

Vọng Sinh

Nguồn: -https://giaodantanthaison.com/tin-chinh/tu-lieu-va-van-hoa/nghien-cuu-phong-tuc-ngam-15-su-thuong-kho-cua-nguoi-cong-giao-vn.html -https://dongten.net/nghi-thuc-tang-xac-duc-chua-giesu-thuc-hanh-dao-duc-khoi-goi-long-yeu-men-phung-vu-thanh/ -https://giaoxutanthaison.com/ngam-15-su-thuong-kho-nghi-le-thao-danh-va-tang-xac-chua-giesu-vao-thu-6-tuan-thanh-tai-giao-xu-tan-thai-son/ -https://vi.wikipedia.org/wiki/Ng%E1%BA%AFm_th%C6%B0%C6%A1ng_kh%C3%B3 -https://dongten.net/ngam-dung-su-gap-go-giua-duc-tin-va-truyen-thong-dan-toc/ -https://xhnv.duytan.edu.vn/van-o414c/su-hinh-thanh-the-loai-ngam-khuc-trong-van-ho-nb8z6 https://vi.wikisource.org/wiki/Th%E1%BB%83_lo%E1%BA%A1i:Song_th%E1%BA%A5t_l%E1%BB%A5c_b%C3%A1t