CHƯƠNG MỘT: MỘT PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN NĂNG ĐỘNG TRUNG THÀNH VỚI TIN MỪNG
17. Trong chương đầu tiên này, tôi dự định trình bày một cách tổng quát về cách Học thuyết Xã hội của Giáo hội đã hình thành trong Huấn quyền Giáo hoàng gần đây và trong Công đồng Vatican II, để chứng minh tính chất năng động của nó. Thật vậy, trong mỗi thời đại, những điều mới mẻ đòi hỏi giáo huấn này phải giải quyết các vấn đề lịch sử dưới ánh sáng của Chân lý mặc khải. Về vấn đề này, trí tuệ nhân tạo cũng không nên được coi chỉ đơn thuần là một chủ đề khác để nghiên cứu hoặc một cuộc khủng hoảng cần được quản lý, mà đúng hơn là một sự phát triển thách thức các phạm trù của Học thuyết Xã hội từ bên trong, kêu gọi sự phát triển hơn nữa của chúng trong sự trung thành với Tin Mừng.
18. Tuy nhiên, tổng quan này sẽ không dễ hiểu nếu, trước khi suy gẫm về đóng góp của từng vị Giáo hoàng và các văn kiện quan trọng nhất của họ, chúng ta không làm rõ trước một số nguyên tắc cơ bản liên quan đến cách thức Giáo hội hiện hữu trong lịch sử và liên hệ với thế giới. Nếu không làm như vậy, Học thuyết Xã hội sẽ có nguy cơ bị coi là sự can thiệp không cần thiết vào các vấn đề “thế tục” hoặc là một bộ quy tắc đạo đức áp đặt từ trên xuống. Trên thực tại, nó xuất phát từ một Giáo hội đồng hành cùng nhân loại, thừa nhận tính tự chủ của thực tại trần gian và sự khác biệt giữa cộng đồng giáo hội và cộng đồng chính trị. Thật vậy, chính vì lý do này mà Giáo hội nỗ lực phục vụ lợi ích chung.
Một Giáo hội đồng hành cùng lịch sử nhân loại
19. Giáo hội hiện diện trong thế giới như một dấu hiệu của sự hiệp nhất cho toàn thể gia đình nhân loại. Giáo hội nhận ra những câu hỏi và thách thức ngày nay như là bối cảnh hiện tại để thực hiện ơn gọi đặc biệt của mình là lắng nghe, đối thoại và phục vụ, và đáp ứng mọi điều liên quan đến cuộc sống của con người đương thời. Sự tham gia này vào cuộc sống của con người giúp Giáo hội hiểu rõ hơn bao giờ hết rằng sứ mệnh của mình có phạm vi lịch sử và bao hàm trách nhiệm đối với cách thức xây dựng các mối quan hệ xã hội. Vì lý do này, Giáo hội không thể coi mình là người xa lạ với các lực lượng định hình xã hội. Ngược lại, Giáo hội tích cực tham gia vào các quá trình qua đó xã hội phát triển và được tổ chức, và Giáo hội đóng góp vào việc tạo ra một xã hội công bằng và huynh đệ hơn. Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã nhấn mạnh chiều kích lịch sử này trong sứ mệnh của Giáo hội: “Không ai có thể đòi hỏi rằng tôn giáo phải bị đẩy vào nơi trú ẩn (sanctum) bên trong đời sống cá nhân, không ảnh hưởng đến đời sống xã hội và quốc gia, không quan tâm đến sự lành mạnh của các định chế dân sự, không có quyền đưa ra ý kiến về các sự kiện ảnh hưởng đến xã hội.” [9]
20. Ơn gọi và bổn phận của Giáo hội là đồng hành cùng nhân loại trong những đặc thù của lịch sử dẫn Giáo hội đến việc nhận ra rằng thực tại trần gian có đặc điểm và trật tự riêng của chúng. Công đồng Vatican II đã diễn đạt nguyên tắc này một cách đặc biệt chính xác trong Hiến chế Mục vụ Gaudium et Spes, mà chúng ta đã tưởng nhớ và kỷ niệm 60 năm ngày công bố với lòng biết ơn vào ngày 7 tháng 12 năm 2025: “Nếu quyền tự trị của các vấn đề trần gian có nghĩa là các tạo vật và xã hội tự mình hưởng luật lệ và giá trị riêng của chúng… thì yêu cầu về quyền tự trị là hoàn toàn chính đáng.” [10] Lời khẳng định này cho thấy rằng công trình sáng tạo mang dấu ấn của một lòng tốt nguyên thủy mà quan điểm nhân sinh của chúng ta phải gìn giữ, vun đắp và hoàn thiện. Về vấn đề này, Giáo hội hiến dâng chính mình theo cách giúp giải thích thực tại trong tất cả chiều sâu của nó. Giáo hội kiên định khiêm nhường ủng hộ những lựa chọn cổ vũ phẩm giá của mỗi người, sự gắn kết của các cộng đồng và lợi ích của tất cả mọi người. Do đó, Giáo hội đứng bên cạnh thế giới mà không lấn át nó, để lời hứa về công lý và hòa bình mà Chúa Thánh Thần tiếp tục duy trì trong lòng nhân loại có thể được trọn vẹn trong mọi nỗ lực của con người.
21. Nhận thức rằng Thiên Chúa duy trì tự do của nam giới và nữ giới trong diễn tiến của lịch sử, Công đồng Vatican II đã khẳng định sự phân biệt giữa cộng đồng Giáo hội và cộng đồng chính trị, nhấn mạnh rằng mỗi cộng đồng phải hoạt động với quyền tự chủ hoàn toàn. Sự hiện diện của Giáo hội trong thế giới cũng được thể hiện qua mối quan hệ của Giáo hội với xã hội dân sự và các định chế công cộng. Qua việc tương tác với các thực thể này, Giáo hội thừa nhận giá trị của các thực thể xã hội và chính trị, đồng thời tôn trọng trách nhiệm cụ thể của chúng, hỗ trợ mọi điều cổ vũ hạnh phúc của cá nhân và củng cố nền tảng xã hội. Giáo hội không tuyên bố đảm nhận các chức năng thuộc về Nhà nước. Ngược lại, Giáo hội trân trọng những người phục vụ lợi ích chung và kiên quyết thừa nhận trách nhiệm mà các định chế dân sự nắm giữ trong xã hội. Đồng thời, sứ mệnh được giao phó cho Giáo hội cổ vũ Giáo hội giải quyết những đau khổ thực sự của người dân thời nay. Sự gần gũi này không xuất phát từ ý định thay thế các định chế dân sự, càng không phải là sự chỉ trích ngầm đối với công việc của chúng. Thay vào đó, nó xuất phát từ lòng bác ái Tin Mừng, một điều vốn thúc đẩy Giáo hội đến gần những vết thương của nhân loại bất cứ khi nào chúng xuất hiện với mức độ nghiêm trọng hơn. Khi Giáo hội can thiệp, Giáo hội làm như vậy theo gương của Người Samaritanô nhân hậu, với sự thận trọng và gần gũi, nhận thức rằng những gì phát sinh từ nhu cầu cấp bách không thể trở thành chuẩn mực, cũng không thể thay thế các trách nhiệm định chế vốn có của cộng đồng dân sự.
22. Bắt đầu từ sự thừa nhận kép này — tính tự chủ của thực tại trần gian và sự phân biệt giữa các lĩnh vực thẩm quyền của Giáo hội và chính trị — cho phép hiểu rõ hơn về hướng đi mà Công đồng Vatican II đã đặt ra cho Giáo hội trong mối quan hệ của Giáo hội với thế giới. Gaudium et Spes nhắc nhở chúng ta rằng “nhiệm vụ của toàn thể dân Chúa, đặc biệt là các mục tử và thần học gia, là lắng nghe và phân biệt nhiều tiếng nói của thời đại chúng ta và giải thích chúng dưới ánh sáng Lời Chúa, để Chân lý mặc khải có thể được thấu hiểu sâu sắc hơn, được hiểu rõ hơn và được trình bày phù hợp hơn.” [11] Lắng nghe “nhiều tiếng nói” không chỉ đơn thuần là một thao tác xã hội học, mà thay vào đó đòi hỏi sự phân định thiêng liêng. Được Thánh Linh hướng dẫn, dân Chúa nhận ra trong những biến đổi văn hóa và xã hội cả những dấu hiệu về sự hiện diện của Chúa Kitô, Đấng đến và hướng dẫn lịch sử đến sự hoàn thành của nó, và cả những sai lệch che khuất dung mạo của Người. Bằng cách này, cốt lõi thiết yếu của Chân lý mặc khải không bị thay đổi, mà được làm rõ ràng và được chấp nhận như một tiêu chuẩn sống động để hướng dẫn những lựa chọn cụ thể, truyền cảm hứng cho những con đường hoán cải cá nhân và cộng đồng, cổ vũ các cuộc cải cách cấu trúc và hỗ trợ các hình thức chứng nhân Tin Mừng mới trong đời sống công cộng. Lịch sử do đó được hiểu là một trong những nơi mà Giáo hội cho phép mình được Thánh Linh dạy dỗ về sức mạnh nhân bản hóa của Tin Mừng; và Giáo hội học cách phát triển giáo huấn của riêng mình để phục vụ phẩm giá của mỗi người và lợi ích của tất cả các dân tộc.
Sự khôn ngoan của Lời Chúa trong đối thoại với các khoa học nhân văn
23. Giáo hội coi tất cả những ai thành tâm tìm kiếm “chân, thiện, mỹ” là bạn đồng hành trên hành trình, và coi họ là “đồng minh quý giá” [12] trong việc bảo vệ phẩm giá của mỗi người và chăm sóc tạo thế. Áp dụng phương pháp mục vụ của Công đồng Vatican II, mời gọi chúng ta lắng nghe, phân định và giải thích các dấu hiệu của thời đại, và được soi sáng bởi sự khôn ngoan của Lời Chúa, Giáo hội không ngại tiếp xúc với kiến thức nhân bản. Thật vậy, Lời Chúa cung cấp những tiêu chuẩn đáng tin cậy để thiết lập các con đường công lý và mở ra các con đường hòa giải và hòa bình giữa các dân tộc. Khi áp dụng những tiêu chuẩn này vào các tình huống phức tạp của thời đại chúng ta, những đóng góp của triết học và khoa học nhân văn và xã hội là rất cần thiết. Những ngành này giúp chúng ta hiểu và phân tích sâu sắc hơn các động lực văn hóa, kinh tế và chính trị. Thánh Gioan Phaolô II nhắc lại rằng Giáo hội hoan nghênh những đóng góp của khoa học xã hội để “rút ra từ đó những hiểu biết cụ thể giúp Giáo hội thực hiện chức vụ huấn quyền của mình”. [13] Một cuộc đối thoại với những loại kiến thức như vậy không làm giảm sức mạnh của Tin Mừng. Ngược lại, nó giúp xác định rõ ràng hơn điều gì thực sự cổ vũ đời sống của các cá nhân và cộng đồng. Theo quan điểm này, Đức Giáo Hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng khi giải quyết nhiều câu hỏi cụ thể, Giáo Hội không tuyên bố đưa ra “một ý kiến dứt khoát”, [14] nhưng thừa nhận tầm quan trọng của việc lắng nghe nghiên cứu khoa học và khuyến khích một cuộc tranh luận nghiêm túc và trung thực giữa các chuyên gia đồng thời hoan nghênh sự đa dạng về quan điểm.
24. Được nuôi dưỡng bởi cuộc đối thoại hữu hiệu này giữa Tin Mừng và kiến thức nhân bản, Giáo Hội đã dần dần phát triển Học thuyết Xã hội của mình, vun đắp trong lịch sử một di sản khôn ngoan được đánh dấu bằng sự mạch lạc về thần học và nhân học bắt nguồn từ sự hiểu biết của Kitô giáo về con người. Chính vì di sản này xuất phát từ đức tin và tầm nhìn tương ứng về thực tại, nên nó không phải là một tập hợp các giải pháp kỹ thuật hoặc một mô hình kinh tế hay chính trị để đối lập với những mô hình khác. Thay vào đó, nó thuộc về một trật tự khác, [15] cụ thể là các nguyên tắc hướng dẫn việc giải thích các sự kiện và duy trì sự hiểu biết Tin Mừng về các quá trình lịch sử và những lựa chọn mà chúng kéo theo. Đây chính là chức năng đúng đắn của Học thuyết Xã hội, không nhằm thay thế trách nhiệm của chính trị hay các định chế, mà tự coi mình là nền tảng cho sự phân định tập thể, giúp nhận ra và cổ vũ bất cứ điều gì phục vụ phẩm giá con người, sức sống của cộng đồng và lợi ích chung.
Học thuyết Xã hội như một sự phân định chung
25. Hiểu rằng chân lý là một món quà để chia sẻ, chứ không phải là một tài sản để độc chiếm, giải phóng Giáo hội khỏi cám dỗ tìm kiếm các hình thức hiện diện dựa trên quyền lực. Để tái khám phá cách tiếp cận Tin Mừng về việc rao giảng chân lý một cách nhẹ nhàng, không áp đặt, Thánh Gioan Phaolô II đã mời gọi chúng ta xem xét một cách trung thực những thời điểm khi sự mặc nhận được dành cho “sự bất dung thứ và thậm chí cả việc sử dụng bạo lực để phục vụ cho sự thật.” [16] Cũng theo hướng này, tôi cũng đã khẳng định lại rằng Giáo hội “không tuyên bố độc quyền về sự thật,” [17] bởi vì sự thật không phải là một lãnh thổ cần được bảo vệ, mà là một điều tốt đẹp cần được chia sẻ. Về phần mình, Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã bày tỏ cùng một quan điểm này trong câu nói nổi bật của ngài, “thời gian lớn hơn không gian.” [18] Điều quan trọng nhất không phải là chiếm giữ các vị trí quyền lực hay bảo vệ các thành trì văn hóa, mà là khởi xướng các quá trình tốt đẹp và cho phép chúng trưởng thành. Bằng cách này, chân lý của Tin Mừng không bị áp đặt từ trên xuống, mà phát triển theo thời gian trong sự đan xen cụ thể của cuộc sống, cộng đồng và văn hóa. Đây không phải là một chân lý sợ hãi sự đa dạng, mà thay vào đó chào đón và hướng dẫn nó. Nó không loại bỏ các xung đột, mà biến đổi chúng, đoàn tụ những gì lịch sử có xu hướng phân tán. Khái niệm này cũng có thể được minh họa bằng hình ảnh của một khối đa diện, [19] trong đó chân lý duy nhất của Tin Mừng được phản chiếu từ các góc độ khác nhau.
26. Thái độ cởi mở với chân lý này, vừa thống nhất vừa đa dạng, thể hiện sâu sắc tính phổ quát của Giáo hội, vì Giáo hội bao trùm toàn thể gia đình nhân loại nhưng cũng hòa mình vào hoàn cảnh cụ thể của các dân tộc và nền văn hóa. Công đồng Vatican II nhắc nhở chúng ta rằng, nhờ tính phổ quát này, “mỗi phần đóng góp những quà phúc của mình cho các phần khác và cho toàn thể Giáo hội.” [20] Bằng cách này, Giáo hội phát triển như một tổng thể và như các cộng đồng riêng lẻ nhờ sự trao đổi lẫn nhau và những nỗ lực chung hướng tới sự hiệp thông ngày càng trọn vẹn hơn. Từ đó suy ra rằng dân Chúa không chỉ được quy tụ từ nhiều dân tộc, mà còn được đan xen qua các chức năng, ơn gọi, văn hóa và truyền thống khác nhau, mỗi bên được kêu gọi để hỗ trợ và làm giàu cho nhau. Từ quan điểm này, Thánh Phaolô VI thừa nhận rằng, với sự đa dạng lớn của các hoàn cảnh lịch sử, thật không thực tại khi nghĩ rằng Học thuyết Xã hội của Giáo hội có thể đưa ra một câu trả lời duy nhất có giá trị trong mọi bối cảnh. [21] Vì lý do này, ngài đã mời gọi mỗi cộng đồng Kitô giáo diễn giải thực tại ở đất nước mình một cách rõ ràng và có trách nhiệm. Sự căng thẳng hữu ích giữa tính phổ quát của sứ mệnh Giáo hội và nguồn gốc địa phương của Giáo hội là một khía cạnh nội tại của đời sống Giáo hội, bởi vì Giáo hội bao trùm toàn thế giới, đồng thời giải quyết các vấn đề cụ thể của từng bối cảnh như là bối cảnh thực sự mà Tin Mừng được hình thành.
27. Dựa trên những điều đã nói ở trên, Học thuyết Xã hội của Giáo hội có thể được nhìn nhận một cách chân thực hơn. Nó không phải là một cuốn cẩm nang về các nguyên tắc và quy tắc để áp dụng, mà là một quá trình phân định chung. Nó được sinh ra từ sự gặp gỡ giữa chân lý vĩnh cửu của Tin Mừng và các vấn đề lịch sử. Nó cho phép mình được thách thức bởi các dấu hiệu của thời đại, và được nuôi dưỡng bởi những đóng góp của khoa học, văn hóa và kinh nghiệm của con người. Do đó, khi phẩm giá của anh chị em chúng ta bị xâm phạm, khi chính trị không giải quyết được những bi kịch của nhân loại, khi nền kinh tế quay lưng lại với con người hoặc khoa học vượt quá giới hạn thẩm quyền của mình, [22] Giáo hội — cùng với các giáo phái Kitô giáo khác và các tín hữu của các tôn giáo khác — phải lên tiếng, không phải để thống trị, mà để cổ vũ sự hiệp thông. Hiểu theo cách này, Học thuyết Xã hội trở thành một thần học về sự hiệp thông trong lịch sử, một lịch sử trong đó Ngôi Lời nhập thể tiếp tục hiện diện thông qua đối thoại, ký ức và lời tiên tri.
Sự phát triển của Học thuyết Xã hội từ thời Lê-ô XIII đến nay
28. Sau khi đã phác thảo cách thức Giáo hội hiện diện trong lịch sử và tham gia đối thoại với thế giới, giờ đây tôi muốn xem xét sự phát triển của Học thuyết Xã hội trong Giáo huấn của Giáo hội, đã đáp ứng những biến đổi xã hội lớn từ thế kỷ XIX đến nay. Đương nhiên, tôi không thể trình bày đầy đủ sự phong phú của giáo huấn này, mà các nguyên tắc cơ bản của nó được trình bày trong Bản tóm tắt Giáo lý Xã hội của Giáo hội và đã được các giáo huấn của Giáo hội gần đây xem xét kỹ lưỡng hơn. Tôi cũng không thể hệ thống hóa việc khám phá mọi điều đã được phát triển trong các Thông điệp của các vị tiền nhiệm đáng kính quá cố của tôi, đặc biệt là trong Laudato Si’ và Fratelli Tutti. Tuy nhiên, tôi sẽ nhấn mạnh một số điểm thiết yếu để cho thấy văn bản hiện tại tiếp nối truyền thống đó như thế nào. Tôi cũng muốn nhấn mạnh rằng, trong truyền thống này, cốt lõi bất biến của các chân lý mặc khải về con người và xã hội luôn luôn đan xen với khả năng mới mẻ để lắng nghe các tình huống lịch sử và đáp ứng các vấn đề đương thời. Bây giờ tôi sẽ xem xét lại một số giai đoạn quan trọng của sự phát triển này, bắt đầu từ giai đoạn được khai mạc bởi Thông điệp Rerum Novarum.
Những giai đoạn đầu tiên của Giáo lý Xã hội của Giáo hội
29. Điều mà chúng ta hiện gọi là “Học thuyết Xã hội của Giáo hội” không phải là sản phẩm tự phát của thời đại hiện đại. Thay vào đó, nó là kết quả của sự tiếp nhận và cấu trúc một truyền thống lâu đời về suy tư của Giáo hội về đời sống trong xã hội, bắt nguồn từ Kinh Thánh, các Giáo phụ và những phát triển về thần học và pháp luật của thời Trung cổ và thời hiện đại. Mặc dù thuật ngữ “Học thuyết Xã hội của Giáo hội” được Pi-ô XII đặt ra vào năm 1950, [23] nội dung của nó bắt đầu hình thành như một hệ thống hữu cơ của giáo huấn xã hội với Thông điệp Rerum Novarum của Đức Lê-ô XIII. Đối diện với “những điều mới mẻ” của thời đại mình — xung đột giữa tư bản và lao động, vấn đề lực lượng lao động, và những biến đổi kinh tế và xã hội — Đức Lê-ô XIII không chỉ giới hạn mình ở việc thừa nhận sự bất ổn, mà còn coi những tình huống này là một lĩnh vực cho sứ mệnh mục vụ của Giáo hội. Ngài đã đưa chúng ra để phân định nghiêm ngặt, soi sáng nguyên nhân và các giải pháp khả hữu của chúng dưới ánh sáng của Tin Mừng và một tầm nhìn toàn diện về con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa. Thánh Gioan Phaolô II coi cách tiếp cận này là một “mô hình lâu dài” [24] của Học thuyết Xã hội: một thực tiễn mẫu mực mà qua đó Giáo hội, khi đối diện với những thay đổi lịch sử, thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình để xem xét thực tại xã hội, đưa ra tuyên bố về chúng và chỉ ra con đường tìm kiếm các giải pháp công bằng. Bằng cách này, nội dung trường tồn của đức tin và sự khôn ngoan của Giáo hội cổ xưa được thể hiện trong một học thuyết sống động, trung thành với Tin Mừng đồng thời phát triển để đáp ứng “những điều mới mẻ” của mỗi thời đại.
30. Thông điệp Rerum Novarum của Đức Giáo Hoàng Lê-ô XIII là một cột mốc trong sự phát triển của giáo huấn xã hội của Giáo hội. Văn kiện này đặt phẩm giá của lao động và người lao động lên hàng đầu trong suy tư của mình; khẳng định quyền được trả lương công bằng cho bản thân và gia đình; thừa nhận rằng con người có giá trị cơ bản vượt trội hơn vốn và lợi nhuận; bảo vệ quyền sở hữu tư nhân cùng với vai trò xã hội không thể thiếu của nó; coi trọng các hiệp hội công nhân; và đề xuất các hình thức hợp tác giữa các thành phần khác nhau của xã hội như một giải pháp thay thế cho tư duy đấu tranh giai cấp. Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi Đức Pi-ô XI định nghĩa nó là “Đại Hiến chương [Magna Carta]” [25] của hành động xã hội Kitô giáo. Trong Rerum Novarum, sự khôn ngoan cổ xưa của Giáo hội về con người và cuộc sống trong xã hội đã mang một hình thức mới có khả năng đáp ứng thời đại kỹ nghệ và cung cấp khuôn khổ hệ thống quan trọng đầu tiên cho Học thuyết Xã hội sẽ được phát triển hơn nữa trong những thập niên tiếp theo. Mặc dù nhiều điều kiện lịch sử được Đức Lê-ô XIII mô tả đã thay đổi, nhưng ít nhất hai nhận thức vẫn còn rất phù hợp cho đến ngày nay: sự ưu tiên lao động của con người hơn bất cứ tư duy nào chỉ tập trung vào tài chính hoặc năng suất — với sự quan tâm đến những người và gia đình dễ bị bóc lột nhất — và mối liên hệ không thể tách rời giữa việc rao giảng Tin Mừng và theo đuổi một trật tự xã hội công bằng hơn. Do đó, Rerum Novarum tiếp tục nhắc nhở chúng ta rằng không có sự rao giảng tin mừng đích thực nào mà không ảnh hưởng đến cấu trúc của xã hội loài người.
31. Thông điệp Quadragesima Anno của Đức Giáo Hoàng Pi-ô XI được ban hành năm 1931 nhân kỷ niệm 40 năm Thông điệp Rerum Novarum, vào tuyệt đỉnh của một cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu lớn, đánh dấu một bước tiến nữa trong giáo huấn xã hội của Giáo hội. Thay vì chỉ giới hạn ở việc giải quyết “vấn đề lực lượng lao động”, thông điệp đã mở rộng phạm vi để bao quát toàn bộ cấu trúc của trật tự kinh tế và chính trị. Thông điệp lên án sự tập trung quyền lực kinh tế vào tay một số ít người; chỉ trích cả cạnh tranh không giới hạn và các dự án tập thể làm suy yếu tự do và trách nhiệm của cá nhân; khẳng định mạnh mẽ quyền lập hội của người lao động; và nhắc lại yêu cầu rằng tiền lương phải tương xứng không chỉ với hiệu suất làm việc mà còn với nhu cầu của người lao động và gia đình họ. Trong khuôn khổ này, Đức Giáo Hoàng Pi-ô XI đã hệ thống hóa nguyên tắc phụ đới, vốn trở thành một trong những nền tảng của Học thuyết Xã hội. Theo nguyên tắc này, bất cứ điều gì có thể được thực hiện bởi các cá nhân, gia đình, các tổ chức trung gian và cộng đồng địa phương thì không nên được thực hiện bởi các cơ quan cấp cao hơn. Bên cạnh những đóng góp này, trong nhiều bài phát biểu của huấn quyền ngài — từ các Thông điệp Non Abbiamo Bisogno và Mit Brennender Sorge đến Divini Redemptoris — Đức Giáo Hoàng Pi-ô XI đã nhắc nhở rõ ràng về vai trò xã hội của tài sản tư nhân và lên án các hình thức chủ nghĩa toàn trị làm suy giảm phẩm giá con người, bóp nghẹt đời sống xã hội, đề cao Nhà nước hơn giá trị chính đáng của nó và phân biệt đối xử theo chủng tộc. Ít nhất ba nhận thức sâu sắc trong giáo huấn xã hội của ngài vẫn đặc biệt phù hợp cho đến ngày nay: nhận thức rằng sự bất công không chỉ liên quan đến hành vi cá nhân mà còn cả cấu trúc kinh tế và định chế; tầm quan trọng của nguyên tắc phụ đới, kêu gọi củng cố cấu trúc của các hiệp hội và cộng đồng đồng thời tránh tập trung quyền lực hơn nữa; và mối liên hệ giữa phẩm giá của lao động, tiền lương công bằng và khả năng thực sự để các gia đình có một cuộc sống có phẩm giá.
32. Trong bối cảnh bi thảm của Chiến tranh Thế giới thứ hai và những năm tái thiết sau đó, những giáo huấn của Đức Giáo Hoàng Pi-ô XII đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển của Học thuyết Xã hội. Điều này đặc biệt đúng với các thông điệp phát thanh Giáng sinh của ngài, trong đó ngài đã phác thảo khuôn khổ của một trật tự quốc tế dựa trên công lý, hòa bình và sự thừa nhận phẩm giá con người. Trong những thông điệp này, Đức Giáo Hoàng đề xuất một cuộc đối thoại với xã hội dựa trên lời kêu gọi luật tự nhiên, được hiểu là một tập hợp các nguyên tắc khách quan đi trước lợi ích của cá nhân và quốc gia, và phải điều chỉnh cả đời sống nội bộ của các quốc gia và các mối quan hệ giữa các quốc gia. Đức Giáo Hoàng Pi-ô XII cũng dành vai trò quyết định cho các hiệp hội nghề nghiệp, công đoàn và các tổ chức trung gian khác nhau trong trật tự kinh tế và xã hội. Ngài công nhận những hình thức xã hội có tổ chức này là một biện pháp bảo vệ thiết yếu cho sự cân bằng dân sự và bảo vệ lợi ích chung. Ngài khẳng định sự cần thiết của một nền pháp trị vững chắc để ngăn ngừa sự lạm dụng quyền lực, và ngài công nhận dân chủ là một phương tiện để đảm bảo việc thực thi quyền lực một cách đúng đắn. Đồng thời, ngài cảnh báo chống lại bất cứ nỗ lực nào nhằm dựa luật pháp vào lợi ích hoặc vũ lực, nhắc lại rằng một trật tự quốc tế được cai trị bởi lợi thế của kẻ mạnh nhất sẽ khiến các dân tộc yếu hơn bị áp bức và về cơ bản làm suy yếu lòng tin giữa các quốc gia. Cuối cùng, Đức Pi-ô XII đã xác định sự mất cân bằng kinh tế sâu xa giữa các quốc gia là một trong những yếu tố cổ vũ xung đột. [26] Ba nguyên tắc vẫn đặc biệt quan trọng đối với thời đại của chúng ta, hiện đang được đánh dấu bởi các hình thức quyền lực toàn cầu mới và sự bất bình đẳng ngày càng tăng: nhu cầu luật pháp phải được ưu tiên hơn lợi ích; nhận thức rằng sự chênh lệch kinh tế là mảnh đất màu mỡ cho căng thẳng và bạo lực; và sự cần thiết của một mạng lưới các hiệp hội có khả năng làm trung gian giữa cá nhân và Nhà nước. Những nguyên tắc này tiếp tục cung cấp các tiêu chuẩn quan trọng cho phép Học thuyết Xã hội giải thích động lực của toàn cầu hóa và cổ vũ một trật tự quốc tế công bằng và hòa bình hơn.
Những năm của Công đồng Vatican II
33. Một giai đoạn mới trong giáo huấn xã hội của Giáo hội bắt đầu với Thánh Gioan XXIII, người đã nhấn mạnh hơn vào chiều kích toàn cầu của các vấn đề xã hội và ngôn ngữ về quyền. Trong Mater et Magistra, ngài đã trình bày đức tin Kitô giáo như một ánh sáng có khả năng kết nối trời và đất. Ngài nhắc lại rằng, trong khi sứ mệnh chính của Giáo hội là thánh hóa và rao giảng những điều tốt lành vĩnh cửu, thì Giáo hội không bỏ bê những nhu cầu cụ thể trong cuộc sống hàng ngày của con người, và quan tâm đến mọi điều tốt lành đích thực của con người. [27] Dựa trên tầm nhìn thống nhất này về nhân loại, Đức Gioan XXIII nhấn mạnh rằng đời sống xã hội đòi hỏi sự cân bằng giữa sáng kiến của công dân và các nhóm — những người được kêu gọi tự tổ chức và làm việc cùng nhau — và hành động của Nhà nước, phải điều phối và hỗ trợ mà không làm kìm hãm tự do và trách nhiệm của cá nhân. Do đó, ngài đã lưu ý đến việc trả lương công bằng cho công việc, sự tham gia của người lao động và sự chênh lệch ngày càng tăng giữa các quốc gia. Vài năm sau, trong Pacem in Terris, Đức Gioan XXIII lần đầu tiên không chỉ hướng đến các tín hữu mà còn đến tất cả những người thiện chí, liên kết một cách hữu cơ phẩm giá của con người với việc công nhận các quyền và nghĩa vụ cơ bản, và đề xuất một hướng đi cho xã hội — cả ở cấp độ quốc tế — dựa trên chân lý, công lý, tình yêu và tự do. [28] Trong thời đại ngày nay, được đánh dấu bởi xung đột lan rộng và các hình thức phụ thuộc lẫn nhau toàn cầu mới, những khía cạnh sau đây trong tư tưởng của ngài vẫn đặc biệt quan trọng: quan điểm phổ quát trong lời kêu gọi của ngài; việc ngài đề cập đến nhân quyền như một khuôn khổ chung; và niềm tin của ngài rằng hòa bình lâu dài đòi hỏi các định chế và mối quan hệ giữa các dân tộc được truyền cảm hứng từ phẩm giá của mỗi người.
34. Công đồng Vatican II đánh dấu một bước ngoặt trong sự hiểu biết của Giáo hội về chính mình trong thế giới đương thời. Trong Hiến chế Mục vụ Gaudium et Spes, Công đồng đã trình bày hình ảnh một Giáo hội gần gũi với nhân loại, gắn bó với thế giới và cam kết suy gẫm về thực tại cụ thể của các tình huống lịch sử, hơn là các khái niệm trừu tượng. Văn bản đề cập đến các vấn đề chính về hôn nhân và gia đình, đời sống kinh tế và xã hội, cộng đồng chính trị, chiến tranh và hòa bình. Văn bản nhấn mạnh rằng các cấu trúc kinh tế và định chế chỉ công bằng khi chúng phục vụ sự phát triển toàn diện của con người và cổ vũ sự tham gia có trách nhiệm của tất cả mọi người. [29] Tầm quan trọng của văn kiện công đồng này đối với Học thuyết Xã hội của Giáo hội không chỉ nằm ở việc mở ra những chân trời cho sự suy tư theo chủ đề, mà còn ở phương pháp phân định mời gọi chúng ta diễn giải những thay đổi lịch sử được hướng dẫn bởi Tin Mừng và chuyên môn của con người. Cách tiếp cận này cho thấy rằng đối thoại với thế giới không phải là một lựa chọn chiến thuật đối với Giáo hội, mà là một biểu hiện cụ thể của sứ mệnh của Giáo hội bởi vì Tin Mừng, giống như men, có khả năng biến đổi các cấu trúc của xã hội từ bên trong và mở đường hướng tới một nhân loại lớn hơn. Tuyên bố Dignitatis Humanae có thể được bao gồm vào cùng bối cảnh. Ở đây, Công đồng đã công nhận rằng tự do tôn giáo là một quyền cơ bản dựa trên phẩm giá con người phải được pháp luật bảo đảm để ngăn chặn việc mọi người bị ép buộc hành động trái với lương tâm của họ hoặc bị cản trở trong việc tìm kiếm và tuyên xưng chân lý cả riêng tư lẫn công khai. [30] Nguyên tắc này rất phù hợp ngày nay và tiếp tục cung cấp cho Học thuyết Xã hội những tiêu chuẩn quyết định để bảo vệ các cá nhân và xây dựng các xã hội đa nguyên và hòa bình.
35. Trong triều đại Giáo hoàng của Thánh Phaolô VI, một sự hiểu biết về hòa bình đã xuất hiện, không chỉ đơn thuần là sự vắng mặt của chiến tranh, mà còn hình thành trong phạm vi phát triển toàn diện của con người. Trong Populorum Progressio, ngài đã mô tả sự phát triển như một quá trình chuyển đổi từ điều kiện sống kém nhân đạo sang điều kiện sống nhân đạo hơn. Ngài còn hiểu nó như một quá trình liên quan đến “mỗi người và toàn thể con người”, [31] tức là mọi khía cạnh của con người và tất cả mọi người không ngoại lệ. Vì lý do này, Đức Phaolô VI có thể khẳng định rằng sự phát triển được hiểu theo cách này thực sự là “tên gọi mới của hòa bình”, [32] bởi vì nó nhằm mục đích xóa bỏ tận gốc rễ của bất công và xung đột và tạo ra cơ hội cho một cuộc sống xứng đáng hơn cho tất cả mọi người. Việc thành lập Ủy ban Giáo hoàng Iustitia et Pax cũng nên được nhìn nhận theo khía cạnh này như một nỗ lực nhằm hiện thực hóa nhận thức này ở bình diện giáo hội và quốc tế, đồng thời ghi nhớ khoảng cách ngày càng lớn giữa các nước giàu và nghèo và nhu cầu về các chính sách thực sự cổ vũ điều kiện sống nhân bản hơn cho tất cả mọi người.
36. Trong Octogesima Adveniens, được viết nhân dịp kỷ niệm 80 năm Rerum Novarum, Đức Phaolô VI đã áp dụng quan điểm này vào xã hội hậu kỹ nghệ, được đánh dấu bởi quá trình đô thị hóa, các hình thức nghèo đói mới và những thay đổi văn hóa nhanh chóng đặt ra câu hỏi về tương lai của các cá nhân và cộng đồng. Đức Phaolô VI tin rằng mặc dù Tin Mừng được rao giảng, viết ra và sống trong một bối cảnh lịch sử và văn hóa rất khác với bối cảnh của chúng ta, nhưng thông điệp của nó không hề “lỗi thời”. [33] Thay vào đó, nó mang đến một tầm nhìn về con người, các mối quan hệ, quyền lực và lợi ích chung vẫn có khả năng hướng dẫn các lựa chọn kinh tế, chính trị và văn hóa ngày nay. Nói cách khác, Tin Mừng vẫn còn phù hợp vì nó cung cấp các tiêu chuẩn để nhận ra điều gì nhân bản hóa hoặc phi nhân bản hóa và điều gì giải phóng hoặc áp bức trong các tình huống luôn thay đổi. Đối với Học thuyết Xã hội của Giáo hội, di sản đòi hỏi khắt khe nhất của Đức Phaolô VI chính là điều này: chừng nào còn có những người trên thế giới bị loại trừ khỏi sự phát triển phù hợp với phẩm giá con người, thì cộng đồng Kitô giáo không thể bằng lòng với một lời tuyên bố hòa bình trên lý thuyết. Thay vào đó, bắt đầu từ nơi những người bị gạt ra ngoài lề, Giáo hội phải cho phép Tin Mừng phán xét những cấu trúc kinh tế và chính trị mà — như Đức Gioan Phaolô II sau này nhắc nhở chúng ta — có thể trở thành những “cấu trúc tội lỗi” thực sự. [34] Kết quả là, không một người hay một nhóm người nào sẽ bị coi là có thể loại bỏ trong các quá trình phát triển.
Giáo huấn gần đây
37. Giáo huấn xã hội phong phú của Thánh Gioan Phaolô II nằm ở ngã ba đường của cuộc khủng hoảng các hệ thống tư tưởng lớn của thế kỷ XX và sự khởi đầu của toàn cầu hóa kinh tế. Thông điệp Laborem Exercens của ngài, được viết 90 năm sau khi công bố Rerum Novarum, đã mở ra một con đường mới để suy gẫm về việc làm. Thông điệp này trình bày tiền lương công bằng như một phương tiện cụ thể để xác minh tính công bằng của toàn bộ hệ thống kinh tế xã hội vì chúng cho thấy liệu người lao động có được đối xử như một con người hay chỉ đơn thuần là một chi phí sản xuất. [35] Công việc không chỉ được coi là một vấn đề cần giải quyết hoặc một phương tiện tạo ra thu nhập, mà là một điều tốt cơ bản cho con người, một nguyên tắc hoạt động kinh tế và là chìa khóa cho toàn bộ vấn đề xã hội. Thông qua việc làm, con người phát huy tự do, sự sáng tạo và khả năng hợp tác của mình, góp phần vào sự nâng cao văn hóa và đạo đức của xã hội. [36] Trong bối cảnh này, các loại bất an về việc làm, con đường sự nghiệp phân mảnh và tự động hóa không được đánh giá chỉ dựa trên hiệu năng, mà còn liên quan đến phẩm giá của người lao động, quyền được trả lương đầy đủ và khả năng thực sự tham gia vào xã hội.
38. Với Thông điệp Sollicitudo Rei Socialis, đánh dấu kỷ niệm 20 năm Populorum Progressio, Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đã xem xét lại tai họa của sự kém phát triển. Ngài thừa nhận sự thất bại của nhiều nỗ lực nhằm đẩy nhanh sự phát triển kinh tế của các dân tộc nghèo và hỗ trợ họ trong quá trình kỹ nghệ hóa, lưu ý đến khoảng cách dai dẳng và thực sự ngày càng mở rộng giữa Bắc và Nam bán cầu. [37] Người cũng lên án các cơ chế kinh tế, tài chính và thương mại, do các nền kinh tế mạnh nhất quản lý, về mặt cấu trúc ưu tiên lợi ích của chính họ trong khi kìm hãm các nền kinh tế yếu hơn, và ngài yêu cầu chúng phải chịu sự xem xét nghiêm túc không những về mặt kỹ thuật, mà còn cả về mặt đạo đức. [38] Trong bối cảnh này, tình liên đới được hiểu là một trách nhiệm chung cụ thể giữa các cá nhân, dân tộc và quốc gia — một hình thức tình bạn xã hội hoặc bác ái chính trị hướng tới “nền văn minh tình yêu” do Đức Phaolô VI đề xuất. [39]
39. Nhân kỷ niệm 100 năm Rerum Novarum, Thông điệp Centesimus Annus đã đưa ra một suy tư về sự sụp đổ của hệ thống Xô Viết và sự trỗi dậy của nền dân chủ và nền kinh tế thị trường. Thánh Gioan Phaolô II nhắc lại thông điệp của Đức Pi-ô XII rằng Giáo hội coi trọng nền dân chủ vì nó đảm bảo sự tham gia hữu hiệu của công dân, cho phép họ bầu cử và thay thế các nhà lãnh đạo một cách hòa bình và ngăn chặn quyền lực bị độc chiếm bởi các nhóm ưu tú nhỏ được cổ vũ bởi các lợi ích cụ thể hoặc ý thức hệ. [40] Tương tự, Giáo hội chỉ công nhận tiềm năng tích cực của thị trường và sáng kiến tư nhân nếu chúng vẫn tuân theo luật luân lý và được hướng dẫn bởi nguyên tắc liên đới, mà không hy sinh những người dễ bị tổn thương nhất cho lý lẽ lợi nhuận. [41] Điều này bổ sung một di sản đặc biệt quan trọng cho Học thuyết Xã hội của Giáo hội. Việc khẳng định mối liên hệ giữa phẩm giá của lao động, tình liên đới giữa các dân tộc, đánh giá phê phán về nền dân chủ và nền kinh tế thị trường tiếp tục cung cấp các tiêu chuẩn để đánh giá các hình thức bóc lột, loại trừ và khủng hoảng mới trong đại diện chính trị.
40. Trong Thông điệp xã hội Caritas in Veritate, Đức Giáo Hoàng Bênêđíctô XVI đã tìm cách đánh giá lại và mở rộng khái niệm phát triển được trình bày trong Populorum Progressio, diễn giải nó dưới ánh sáng của toàn cầu hóa. Ngài lưu ý rằng sự phát triển như vậy phải được chuyển thành “tăng trưởng thực sự, có lợi cho mọi người và thực sự bền vững”. [42] Nghĩa là, tiến bộ kinh tế thực sự bao trùm và tôn trọng giới hạn của tạo thế. Tuy nhiên, ngài tái khẳng định rằng ở các nước giàu có, các loại nghèo đói mới đang nổi lên cũng như các hình thức loại trừ chưa từng có, trong khi ở các vùng nghèo hơn, các nhóm thiểu số nhỏ sống trong sự giàu có tiêu dùng bên cạnh tình trạng nghèo đói phi nhân tính. [43] Ngoài ra, ngài nhận thấy rằng hệ thống kinh tế và tài chính toàn cầu mới, được đánh dấu bằng sự di chuyển rộng lớn của vốn và phương tiện sản xuất, đã làm giảm quyền lực chính trị của các quốc gia và khả năng ảnh hưởng đến các quá trình kinh tế của họ. [44] Vì lý do này, Đức Bênêđíctô XVI nhắc lại rằng hoạt động kinh tế không thể tuyên bố giải quyết các vấn đề xã hội chỉ đơn giản bằng cách mở rộng tư duy thương mại, mà phải hướng tới lợi ích chung, mà cộng đồng chính trị phải gánh vác trách nhiệm không thể thay thế của mình. [45]
41. Đức Bênêđíctô XVI đặt lòng bác ái vào trung tâm phân tích của mình, tuyên bố rằng nó “nằm ở cốt lõi của Học thuyết Xã hội của Giáo hội,” [46] với điều kiện là nó luôn luôn được kết hợp với chân lý. Người cũng lưu ý với mối lo ngại rằng có xu hướng bác bỏ tầm quan trọng về mặt đạo đức chính xác trong các lĩnh vực xã hội, pháp luật, chính trị và kinh tế. Tính độc đáo trong đóng góp của ngài nằm ở chỗ chỉ ra rằng sự phát triển, công lý, các định chế và thị trường không phải là những thực thể trung lập, mà là những không gian nơi lòng bác ái trong chân lý phải tìm thấy biểu thức lịch sử. Giáo huấn này đặc biệt phù hợp ngày nay trong bối cảnh bất bình đẳng ngày càng gia tăng, áp lực trên thị trường tài chính, khủng hoảng môi trường và thiếu niềm tin vào chính trị. Nó như một lời mời gọi đánh giá mọi mô hình phát triển dựa trên khả năng bao quát và bền vững của nó, xây dựng lại mối quan hệ giữa kinh tế và chính trị dựa trên lợi ích chung, và thừa nhận vai trò quan trọng và tạo sinh của lòng bác ái trong đời sống công cộng.
42. Giáo huấn xã hội của Đức Giáo Hoàng Phanxicô phát triển theo hướng của Gaudium et Spes, mời gọi chúng ta nhìn lịch sử qua lăng kính của hy vọng và sự dễ bị tổn thương của con người, và đưa chúng vào đối thoại với Tin Mừng. Cách tiếp cận này hiện lên rõ ràng nhất trong Evangelii Gaudium, nơi ngài khẳng định rằng lời rao giảng của Kitô giáo có một chiều kích xã hội nội tại và kêu gọi một Giáo hội có khả năng lắng nghe tiếng kêu than của người nghèo, người di cư và nạn nhân của các hình thức nô lệ mới. Sự nhấn mạnh của Đức Phanxicô về một Giáo hội đồng nghị, một Giáo hội “cùng nhau bước đi”, tìm cách đọc các dấu hiệu của thời đại dưới ánh sáng của Tin Mừng và cho phép mình được rao giảng Tin Mừng bởi những người nghèo mà Giáo hội cùng chia sẻ lịch sử, cũng phù hợp với quan điểm này. [47]
43. Trong Laudato Si’, Đức Phanxicô đã đưa ra việc xử lý có hệ thống quan trọng đầu tiên về cuộc khủng hoảng môi trường trong một Thông điệp xã hội, chứng minh rằng đó không phải là một vấn đề riêng lẻ, mà là khía cạnh sinh thái của cuộc khủng hoảng kinh tế - xã hội đương thời. Đề xuất của ngài về một hệ sinh thái toàn diện kết hợp việc chăm sóc ngôi nhà chung của chúng ta với sự ưu tiên cho người nghèo, và khẳng định mạnh mẽ rằng “tiếng kêu than của trái đất và tiếng kêu than của người nghèo” [48] không thể tách rời. Trong bối cảnh này, mục đích phổ quát của hàng hóa được đưa lên hàng đầu, cùng với sự phê phán mô hình kỹ trị tìm cách giản lược mọi thứ thành một vật thể để thống trị; sự bảo vệ lao động của con người được nuôi dưỡng bởi tư duy lãng phí; và nhu cầu về công lý giữa các thế hệ. Cuối cùng, ngài ủng hộ cuộc đối thoại chân thành giữa những người làm việc trong lĩnh vực chính trị và tài chính, để không bên nào trở nên tự quy chiếu.
44. Đối diện với sự đổ vỡ của cấu trúc xã hội, một “cuộc chiến thế giới đang được tiến hành từng phần”, toàn cầu hóa theo chủ nghĩa cá nhân và tác động của đại dịch đến các mối quan hệ cộng đồng, Đức Phanxicô, trong thông điệp Fratelli Tutti, đã tìm cách khôi phục giấc mơ về một nhân loại lựa chọn tình bạn xã hội và tình huynh đệ phổ quát. Ngài đề xuất một nền văn hóa gặp gỡ, một “nền chính trị tốt hơn” có khả năng tìm kiếm lợi ích chung, con đường hòa giải và một thế giới đảm bảo “đất đai, nhà ở và việc làm cho tất cả mọi người”. [49] Cuối cùng, trong thông điệp Dilexit Nos, ngài đã chỉ ra rằng những nỗ lực xã hội quan trọng này không thể tách rời khỏi mối quan hệ bả thân với Chúa Kitô. Quay trở lại với lời Chúa, ngài nhắc nhở chúng ta rằng phản ứng chân thật nhất đối với tình yêu từ trái tim của Chúa Giêsu là tình yêu cụ thể dành cho anh chị em của chúng ta, và khẳng định rằng “không có cách nào tốt hơn để chúng ta đáp lại tình yêu bằng tình yêu”. [50]
Giải thích lịch sử dưới ánh sáng đức tin
45. Xét đến tổng quan lịch sử này, rõ ràng Học thuyết Xã hội của Giáo hội không phải là kết quả của một dự án được lập ra trên bàn làm việc, mà là sản phẩm của một quá trình kiên nhẫn, trong đó mỗi vị Giáo hoàng — cùng với Công đồng Vatican II — đã đóng góp độc đáo dưới ánh sáng của “những điều mới mẻ” của mỗi thời đại cụ thể. Đáp lại những thách thức của thời đại mình, mỗi vị đã giải thích những thay đổi lịch sử theo Tin Mừng, làm sáng tỏ những khía cạnh khác nhau của một di sản duy nhất: phẩm giá con người, giá trị của lao động, mục đích phổ quát của cải, tình liên đới và phụ đới, chăm sóc tạo vật và tầm quan trọng của hòa bình và bác ái. Kết quả là một sự phát triển hài hòa, mặc dù không phải lúc nào cũng tuyến tính, được đánh dấu bằng những điểm nhấn khác nhau, những hiểu biết tiến bộ, và đôi khi là những thay đổi về quan điểm không đoạn tuyệt với những gì đã có trước đó, mà cho phép những hàm ý của nó được trưởng thành. Nếu ngày nay chúng ta có thể nói về một tập hợp các nguyên tắc và tiêu chuẩn được chia sẻ, đó là bởi vì cách giải thích lịch sử dựa trên đức tin này chưa bao giờ bị gián đoạn, luôn luôn mở ra trước những thách thức do mỗi thế hệ đặt ra. Giờ đây, tôi muốn hướng sự chú ý của chúng ta đến những nguyên tắc vĩ đại của Học thuyết Xã hội, những nguyên tắc định hướng sự phân định của các tín hữu trong đời sống cá nhân và cộng đồng, để hiểu rõ hơn tính mạch lạc nội tại và khả năng hướng dẫn thời đại của chúng.
Kỳ tới: Chương Hai