Trong bối cảnh hôn nhân ngày càng suy giảm và tỷ lệ ly hôn cũng giảm theo, Giáo hội đang đối diện với một thách thức cấp bách hơn: làm sao để tiếp cận giới trẻ, đồng thời khiến hôn nhân trở nên hấp dẫn, dễ tiếp cận và giàu ý nghĩa hơn.

Đức Giáo Hoàng Leo XIV gặp gỡ các chủ tịch hội đồng giám mục từ khắp nơi trên thế giới vào ngày 7 tháng 10 năm 2026, trong một sự kiện kỷ niệm 10 năm văn kiện ‘Amoris Laetitia’. (Ảnh: Simone Risoluti / Vatican Media)


Patrick Brown của tạp chí National Catholic Register, ngày 13 tháng 10 năm 2026, cho hay: Trong bài thơ Annus Mirabilis, nhà thơ người Anh Philip Larkin đã hồi tưởng một cách đầy hoài niệm và hóm hỉnh về thời điểm cuộc cách mạng tình dục bắt đầu vào năm 1963 — “khoảng thời gian giữa lúc lệnh cấm tác phẩm Lady Chatterley’s Lover được dỡ bỏ và khi ban nhạc The Beatles phát hành album dài đầu tiên”.

Đối với những ai còn nhớ về thế giới trước cuộc cách mạng tình dục, quan điểm của họ về cách Giáo Hội Công Giáo tương tác với thế giới hiện đại có thể khác biệt so với những người chỉ biết đến quá khứ đó qua ký ức mờ nhạt — hoặc thậm chí chưa từng trải qua thời kỳ đó.

Năm 1963, Jorge Bergoglio là một tu sĩ Dòng Tên 26 tuổi, đang trong quá trình đào tạo để trở thành linh mục. Trong khi đó, Robert Prevost mới chỉ là một cậu bé 8 tuổi ở Illinois, thậm chí còn chưa đủ lớn để làm cậu bé giúp lễ. Chính sự khác biệt này — giữa việc trực tiếp trải qua cuộc cách mạng tình dục hay lớn lên trong hệ quả của nó — có lẽ phần nào giải thích lý do tại sao hội nghị gần đây của Vatican về gia đình lại diễn ra trong bầu không khí ít căng thẳng hơn so với thời điểm văn kiện Amoris Laetitia được công bố cách đây một thập niên.

Văn kiện đó — một tông huấn hậu thượng hội đồng nhằm tổng kết chuỗi các cuộc họp tập trung vào những vấn đề gia đình — chứa đựng nhiều nội dung có thể giúp Giáo hội suy tư sâu sắc hơn về hôn nhân và đời sống gia đình. Tuy nhiên, Giáo hội cũng rơi vào thế bị kẹt trong những cuộc tranh đấu khiến mình phải quay lưng lại với thế giới bên ngoài; không vấn đề nào gây tranh cãi gay gắt hơn câu hỏi liệu những người đã ly hôn và tái hôn có được phép rước lễ hay không.

Chú thích số 351 — với gợi ý rằng những người đang sống trong hoàn cảnh “khách quan” là tội lỗi vẫn có thể được chào đón đến bàn tiệc của Chúa nếu đã suy xét kỹ lưỡng — đã trở thành tâm điểm trong cách giới trí thức Công Giáo đón nhận văn kiện này. Người ta nhìn nhận đúng đắn rằng, đây chính là vấn đề cốt lõi liên quan đến giáo huấn của Giáo hội về tính bất khả phân ly của hôn nhân và cách áp dụng giáo huấn đó trong xã hội ngày nay.

“Lời này khó nghe quá,” những người bảo vệ chú thích này một cách quyết liệt nhất dường như thường ngụ ý như vậy. “Ai mà chấp nhận nổi?”

Mười năm trôi qua, Amoris Laetitia (Niềm vui Yêu thương) đã không dẫn đến một cuộc cải tổ sâu rộng về đạo đức tính dục Công Giáo — điều mà những người phản đối từng lo sợ, hoặc có lẽ là điều mà một số người ủng hộ từng thầm hy vọng. Ngược lại, văn kiện này — cùng với những dubia (các câu hỏi nghi vấn) mà nó khơi gợi — đã định hình những năm cuối trong triều đại Giáo hoàng của Đức Phanxicô: hai phe đối lập bị mắc kẹt trong những cuộc tranh cãi nội bộ, luẩn quẩn mà chính vị Giáo hoàng quá cố này luôn lên án, nhưng bản thân ngài cũng vô tình góp phần thổi bùng lên.

Một luồng gió mới tại Rome có lẽ đến từ cách tiếp cận ít đối đầu hơn của Đức Giáo Hoàng Lêô XIV. Trong bài phát biểu khai mạc hội nghị tuần này, ngài đã đề cập gián tiếp đến cuộc tranh cãi nảy sinh từ chú thích trong Amoris Laetitia: “Sự mong manh là một phần trong thân phận con người chung của chúng ta, và vì thế cũng là một phần trong đời sống của Giáo hội. Tất cả chúng ta đều hiểu rõ khoảng cách giữa điều thiện mà ta mong muốn và điều thiện mà ta thực sự có thể thực hiện trong cuộc sống.”

Có lẽ những màn “pháo hoa” (xung đột gay gắt) vẫn còn ở phía trước — nhưng đó không phải là phong cách của Đức Lêô XIV.

Tuy nhiên, bên cạnh khoảng cách thế hệ giữa Đức Phanxicô và Đức Lêô XIV, còn một diễn biến khác khiến những cuộc tranh cãi cũ trở nên bớt quan trọng hơn. Những tranh luận kéo dài về vấn đề ly hôn và tái hôn trong Giáo hội từng dựa trên một thực tế xã hội học nay không còn đúng nữa: tỷ lệ ly hôn, dù vẫn ở mức cao, đang tiếp tục giảm xuống, trong khi hôn nhân dần không còn là một chuẩn mực phổ quát mà trở thành một lựa chọn mang tính cá nhân. Cuộc tranh luận kéo dài về cách thức tốt nhất để đồng hành cùng những người có hôn nhân đổ vỡ dường như trở nên kém cấp thiết và ít cần thiết hơn so với một nỗ lực chung tay toàn diện nhằm thấu hiểu và giải quyết các tác động văn hóa đang biến hôn nhân từ một bí tích thành một dạng tư cách thành viên tại một câu lạc bộ thượng lưu.

Những con số này có lẽ đã quen thuộc, nhưng vẫn vô cùng đáng kinh ngạc. Vào khoảng thời gian vị Giáo hoàng tương lai Phanxicô được thụ phong linh mục và chàng thanh niên Bob Prevost bắt đầu vào trung học, hôn nhân vẫn là một chuẩn mực xã hội. Năm 1970, cứ bốn thanh niên Mỹ (từ 22 đến 39 tuổi) thì có ba người đã kết hôn. Ngày nay, tỷ lệ này chỉ còn hơn một phần ba.

Sự sụp đổ của thiết chế hôn nhân diễn ra đặc biệt nghiêm trọng trong tầng lớp lao động và những người Mỹ không có bằng đại học. Trước đây, người Mỹ không có bằng đại học thường có tỷ lệ kết hôn cao hơn những người có bằng cử nhân trở lên, nhưng giờ đây tình thế đã đảo ngược: Chỉ 30% người Mỹ ở độ tuổi 20 và 30 không học đại học là đã kết hôn. Trong khi đó, ở nhóm có bằng cử nhân trở lên, tỷ lệ này gần bằng một nửa (45%).

Trước thực trạng nhân khẩu học đó, việc tập trung các cuộc tranh luận thần học vào vấn đề phải làm gì khi hôn nhân tan vỡ dường như đã bỏ lỡ khu rừng để lấy những thân cây. Khi tỷ lệ kết hôn giảm xuống, tỷ lệ ly hôn cũng giảm theo. Tỷ lệ ly hôn đạt tuyệt đỉnh vào những năm 1980, với khoảng 22 vụ ly hôn trên mỗi 1,000 phụ nữ đã kết hôn, nhưng hiện nay con số này đã giảm xuống gần một nửa.

Mỗi sự đổ vỡ gia đình đều là một bi kịch, nhưng việc để những tranh cãi về vấn đề này chiếm hết tâm trí — thay vì dành nguồn lực đó để tìm cách tiếp cận người trẻ, cũng như làm cho hôn nhân trở nên hấp dẫn, dễ tiếp cận và ý nghĩa hơn — thực sự là một cơ hội bị bỏ lỡ.

Trong bài phát biểu khai mạc, Đức Giáo Hoàng cũng bày tỏ một hy vọng tương tự:

Người trẻ vẫn luôn khao khát tình yêu, sự chung thủy và cảm giác thuộc về; thế nhưng, nhiều người lại thấy khó hình dung làm thế nào để một tầm nhìn như vậy về tình yêu có thể hiện thực hóa trong cuộc sống của chính họ, hoặc khó tin rằng một cam kết trọn đời chính là điều kiện để đạt được những gì họ mong muốn.

Những câu hỏi này — về việc làm thế nào để Giáo hội có thể đáp ứng tốt hơn các nhu cầu của người trẻ — là điều mà tôi rất hào hứng được khám phá sâu hơn trong vai trò cộng tác viên thường xuyên của tờ Register trong những tháng tới. Một thế hệ lớn lên trong thế giới hậu Công đồng Vatican II và hậu cách mạng tình dục đòi hỏi những phương pháp tiếp cận mới cùng những cuộc thảo luận mới, khác biệt hoàn toàn với những gì từng thống trị trong một nền văn hóa mà ở đó, Giáo hội được mặc nhiên coi là hiện diện ở khắp mọi nơi.

Đức Giáo Hoàng Phanxicô lớn lên trong một nền văn hóa chịu ảnh hưởng bởi chủ nghĩa giáo sĩ trị (clericalism) và có lẽ là sự nhấn mạnh quá mức vào sự phán xét của Thiên Chúa thay vì lòng thương xót của Người. Không có gì ngạc nhiên khi trong triều đại giáo hoàng của mình, ngài thường xuyên quay trở lại với những chủ đề này, nhấn mạnh rằng các mục tử cần phải “mang lấy mùi của chiên” và vận hành như một “bệnh viện dã chiến”, đáp lại bằng sự dịu dàng đối với những ai từng bị tổn thương bởi thái độ độc đoán từ phía Giáo hội. Ở một số nơi trên thế giới, thông điệp đó có lẽ vẫn còn cần thiết.

Tuy nhiên, Giáo hội tại phương Tây đang phải đối diện với những vấn đề mới: làm sao để tiếp cận những người cảm thấy xa lạ, bị cô lập, những người từng nghe về Tin Mừng nhưng đã khước từ nó, và cả những người chưa từng được nghe về Tin Mừng bao giờ. Các thượng hội đồng và những phiên lắng nghe — nơi mời gọi những người có mối liên hệ lỏng lẻo với Giáo hội chia sẻ về những thay đổi mà họ mong muốn — đã không thực sự mang lại kết quả như kỳ vọng của những người ủng hộ nhiệt thành nhất. Hóa ra, một vị giáo hoàng ít bận tâm đến việc khơi lại những tranh cãi nội bộ, mà thay vào đó tập trung bảo vệ nhân loại trước chủ nghĩa không tưởng công nghệ – thứ được thúc đẩy bởi những thế lực tại Thung lũng Silicon đang muốn định đoạt tương lai chúng ta – có lẽ sẽ mang đến một minh chứng đạo đức đầy sức thuyết phục hơn nhiều so với việc tiếp tục sa đà vào những cuộc tranh luận vụn vặt, tiểu tiết.