Những người chỉ trích cho rằng các khuyến nghị của ủy ban về vai trò quản trị của giáo dân, các tòa án giáo hội và tín điều bất khả ngộ đi ngược lại tinh thần Công đồng Vatican II; bản báo cáo không mang tính ràng buộc này sẽ cần sự phê chuẩn của Đức Giáo Hoàng Leo.

Edward Pentin của tạp chí National Catholic Register, ngày 12 tháng 10 năm 2026, cho hay: Một số chuyên gia giáo luật đã lên tiếng chỉ trích bản báo cáo cuối cùng của một ủy ban thuộc Thượng Hội đồng về tính hiệp hành đồng nghị (Synod on Synodality) liên quan đến giáo luật. Họ mô tả một vài thay đổi được đề xuất là sự chệch hướng khỏi giáo lý Công Giáo và đi ngược lại những giáo huấn của Công đồng Vatican II.
Ủy ban này – với bản báo cáo được Văn phòng Tổng Thư ký Thượng Hội đồng công bố vào ngày 30 tháng 9 – đã tìm cách xác định xem làm thế nào để chuyển hóa các nhận thức về thần học và giáo hội học, vốn nảy sinh từ tiến trình Thượng Hội đồng về tính hiệp hành đồng nghị giai đoạn 2021–2024, thành các quy định giáo luật cụ thể.
Theo linh mục dòng Đa Minh kiêm chuyên gia giáo luật Pius Pietrzyk, bản báo cáo của ủy ban chỉ có “khoảng hai ý tưởng tạm ổn”, còn lại thì từ “những thay đổi mang tính hình thức ngớ ngẩn” cho đến “sự phản bội lại Công đồng Vatican II và hai thiên niên kỷ giáo hội học”.
Các đề xuất lập pháp bao gồm việc sửa đổi 34 điều luật (canon), trong đó có những điều khoản quy định về thẩm quyền của giáo dân trong việc đảm nhận các chức vụ, trách nhiệm và sứ vụ trong Giáo hội. Các đề xuất khác liên quan đến những quy định về các hội đồng và hội đồng giám mục, đồng thời đề xuất thay đổi đối với các cơ quan tham gia (participatory bodies) nhằm tăng cường sự tham gia và thực thi sứ mệnh. Tính bất khả ngộ và Sensus Fidelium (Cảm thức đức tin của các tín hữu)
Một điểm gây tranh cãi chính là đề xuất trong bản báo cáo về việc bổ sung một tham chiếu đến sensus fidelium — hay sự đồng thuận phổ quát của Dân Thiên Chúa — vào phần mở đầu của điều luật 749 trong Bộ Giáo luật, vốn đề cập đến giáo lý về tính bất khả ngộ của Đức Giáo Hoàng.
Vận dụng ngôn ngữ từ hiến chế Lumen Gentium của Công đồng Vatican II, nội dung được đề xuất nêu rõ rằng: “Toàn thể cộng đồng tín hữu Kitô giáo, nhờ đã lãnh nhận sự xức dầu từ Chúa Thánh Thần, không thể sai lầm trong các vấn đề đức tin. Đặc tính này được biểu lộ thông qua cảm thức đức tin siêu nhiên của toàn thể dân Chúa, khi sự đồng thuận phổ quát của họ — từ các giám mục cho đến những tín hữu giáo dân cuối cùng — được thể hiện rõ ràng trong các vấn đề liên quan đến đức tin và luân lý.”
David Long, phó giáo sư thỉnh giảng tại Khoa Giáo luật thuộc Đại học Công Giáo Hoa Kỳ (The Catholic University of America) ở Washington, D.C., cho rằng mặc dù đề xuất này có ý định đúng đắn là tăng cường sự công nhận về mặt pháp lý đối với giáo huấn của Công đồng Vatican II — khẳng định rằng toàn thể cộng đồng tín hữu không thể sai lầm trong việc tin — nhưng ông cho rằng nội dung này không phù hợp để đặt tại điều luật 749, vốn tập trung vào việc xác định ai là người có thẩm quyền giảng dạy một cách bất khả ngộ.
Thay vào đó, ông cho rằng nội dung này phù hợp hơn nếu được đặt tại điều luật 750, bên cạnh phần tuyên xưng đức tin chung của Giáo hội dưới sự hướng dẫn của Huấn quyền. Ông Long cũng nhấn mạnh rằng văn bản cần làm rõ rằng sensus fidelium chỉ có thể được thực thi trong sự hiệp thông và dưới sự hướng dẫn của thẩm quyền giảng dạy trong Giáo hội, chứ không đơn thuần chỉ là ý kiến của đa số.
Ông nói: “Công đồng chưa bao giờ coi sensus fidelium là một yếu tố độc lập tách rời khỏi Huấn quyền.”
Thánh chức và việc Quản trị
Các đề xuất gây tranh cãi khác bao gồm: củng cố cơ sở pháp lý để các giáo dân (nam và nữ) có đủ năng lực được đảm nhận các chức vụ trong Giáo hội, thực thi các sứ vụ và trách nhiệm, cũng như tham gia vào một số lĩnh vực quản trị Giáo hội; quy định về việc các thành viên không phải là giám mục trong các hội đồng cụ thể được tham gia với số lượng ngang bằng với các thành viên do chức vụ (ex officio); và mở rộng thẩm quyền hoạt động của các Hội đồng Giám mục, bao gồm cả việc loại bỏ vai trò của Tòa Thánh trong việc ủy quyền cho một giáo dân chứng hôn. Linh mục Gerald Murray, một chuyên gia giáo luật thuộc Tổng Giáo phận New York, chia sẻ với tờ Register rằng những thay đổi được đề xuất đối với giáo luật “rõ ràng là một nỗ lực nhằm mở rộng quyền quản trị trong Giáo hội cho những người Công Giáo đã lãnh nhận bí tích Rửa tội nhưng không được thụ phong linh mục hay giám mục.”
Ngài nhấn mạnh rằng “sự đổi mới này không phải là một điều chỉnh nhỏ trong kỷ luật của Giáo Hội Công Giáo,” mà là “sự khước từ giáo huấn của Giáo hội rằng ba chức vụ tư tế, ngôn sứ và vương đế chỉ được ban cho những ai đã lãnh nhận bí tích Truyền chức thánh để trở thành linh mục hoặc giám mục.”
Linh mục Murray cho biết, theo các thay đổi được đề xuất, “ba chức vụ này — xét về khía cạnh chức vụ vương đế (quản trị) — có thể được thực thi một phần bởi những người đã chịu phép Rửa tội nhưng không được thụ phong.” Hơn nữa, ngài nhận định rằng quyền quản trị trong Giáo hội “giờ đây sẽ trở thành một quyền hạn được ủy thác cho những người không phải là mục tử,” điều này “hoàn toàn đi ngược lại với giáo lý Công Giáo.”
Linh mục Pietrzyk, hiện đang đảm nhiệm vai trò đại diện hành chính cho Tỉnh Dòng Đa Minh Thánh Giuse, phát biểu với tờ Register rằng công việc của ủy ban này “thực chất là một nỗ lực tách biệt quyền quản trị khỏi quyền thánh chức, theo cách làm mất đi tính thánh thiêng của Giáo hội và về cơ bản biến Giáo hội thành một cộng đồng theo kiểu Tin Lành, nhưng vẫn có giáo hoàng.”
Cha đặc biệt chỉ trích đề xuất cho phép giáo dân làm thẩm phán trong các tòa án giáo hội.
“Ý tưởng về một hội đồng tư pháp bao gồm hoàn toàn những người không có quyền thánh chức là một sự thay đổi mang tính cách mạng; quan điểm thần học làm nền tảng cho cách tiếp cận này sẽ làm suy yếu tận gốc bản chất của Giáo hội,” Cha nói. “Hơn nữa, điều này hoàn toàn trái ngược với giáo huấn của Công đồng Vatican II, đặc biệt là trong hiến chế Lumen Gentium (Ánh sáng muôn dân), vốn khẳng định rõ ràng sự hiệp nhất giữa hai quyền này.” Cha Pietrzyk cho biết điều này được quy định tại điều 129 của Bộ Giáo luật — một điều khoản mà văn kiện này, thật trớ trêu (hoặc do thiếu hiểu biết), lại không hề đề cập đến việc sửa đổi.
Về phần mình, ông Long cho biết mặc dù ông rất coi trọng các mối quan ngại về giáo lý liên quan đến mối liên hệ giữa quyền quản trị và quyền thánh chức, nhưng luật hiện hành vốn đã cho phép giáo dân làm thẩm phán; do đó, theo quan điểm của ông, “việc giáo dân thực thi thẩm quyền tư pháp tự nó không tạo ra sự đứt gãy với giáo lý.” Thay vào đó, ông bày tỏ lo ngại về “phạm vi thẩm quyền được đề xuất, trong khi các giới hạn của nó vẫn còn mơ hồ” và cần phải được “quy định cụ thể.”
Ông Long cũng hoan nghênh hai đề xuất trong văn kiện: bắt buộc thành lập các hội đồng mục vụ ở cấp giáo phận, và yêu cầu phải có sự đồng thuận của hội đồng linh mục đối với một số quyết định quan trọng của giám mục.
“Đề xuất thứ hai sẽ trao cho hội đồng linh mục vai trò quyết định trong các vấn đề như tái cấu trúc giáo xứ,” ông chia sẻ với tờ Register. “Giáo hội nên hoan nghênh sự tham gia mạnh mẽ hơn và tinh thần trách nhiệm cao hơn, nhưng việc yêu cầu phải có sự đồng thuận thì đã vượt xa phạm vi tham vấn. Các quy định pháp lý cần làm rõ cách thức giám mục thực hiện trách nhiệm của mình trong trường hợp không đạt được sự đồng thuận.”
Văn bản không có tính ràng buộc
Ngoài các sửa đổi trước mắt, ủy ban cho biết về lâu dài, cần phải thực hiện một cuộc rà soát toàn diện đối với cả bộ giáo luật của Giáo Hội Công Giáo La-tinh và các Giáo Hội Công Giáo Đông phương, nhằm tích hợp những hiểu biết về thần học và giáo hội học từ Thượng Hội đồng Giám mục.
Văn phòng Tổng Thư ký Thượng Hội đồng Giám mục cho biết báo cáo này chỉ là một tài liệu làm việc — nghĩa là một văn bản mang tính tham khảo chứ không có tính ràng buộc pháp lý. Các đề xuất trong báo cáo cần phải được Đức Giáo Hoàng phê chuẩn, và bất cứ thay đổi pháp lý thực tế nào cũng đều đòi hỏi phải có quy trình ban hành chính thức.
“May mắn thay, tôi cho rằng toàn bộ vấn đề này rồi sẽ chẳng đi đến đâu cả,” linh mục Pietrzyk, người từng là thẩm phán tại tòa án giáo hội của Tổng Giáo phận phục vụ các lực lượng vũ trang, nhận định. “Bản thân tài liệu này không có thẩm quyền pháp lý nào.” Cha lưu ý rằng với số lượng người tham gia hạn chế cùng “tính chất cực đoan” của một số ý tưởng, báo cáo này gần như “không có thẩm quyền về mặt đạo đức.”
“Tài liệu này nên giữ nguyên vị thế hiện tại của nó,” cha nói, “như một chú thích kỳ lạ trong lịch sử Giáo hội.”
Điều phối viên của ủy ban gồm 10 thành viên này là Đức Tổng Giám Mục Filippo Iannone — người từng giữ chức Bộ trưởng Bộ Văn bản Lập pháp vào thời điểm ủy ban được thành lập, và hiện là Bộ trưởng Bộ Giám mục.
Các thành viên khác bao gồm Đức Hồng Y Gianfranco Ghirlanda; theo linh mục Pietrzyk, vị Hồng Y này đã “thúc đẩy một quan điểm cực đoan về giáo hội học trong suốt 40 năm qua, tập trung vào quyền ủy nhiệm của Đức Giáo Hoàng.”
Một thành viên khác là bà Myriam Wijlens, một chuyên gia giáo luật người Hà Lan. Bà là người ủng hộ mạnh mẽ việc để các tín hữu đã lãnh nhận bí tích Rửa tội cùng tham gia vào tiến trình phân định và ra quyết định, cũng như ủng hộ sự tham gia đầy đủ của phụ nữ vào các hoạt động thảo luận và vai trò lãnh đạo trong Giáo hội. Nhìn chung, bà Wijlens đã đóng vai trò then chốt trong tiến trình hiệp hành đồng nghị.